GIẢI ĐỀ THI THẬT IELTS WRITING TASK 2

Trong lộ trình ôn luyện Writing Task 2, thí sinh cần đặc biệt lưu ý đến các vấn đề liên quan đến thói quen sinh hoạt và sự quản lý của phụ huynh đối với việc sử dụng thiết bị điện tử. Chủ đề này, vốn xuất phát từ những tình huống thực tiễn trong đời sống, đã được học thuật hóa thành một trong những mảng nội dung phổ biến nhất, yêu cầu người viết phải có khả năng lập luận sắc bén về mối quan hệ giữa công nghệ giải trí và giáo dục gia đình.

trananhkhang.com

  • bài mẫu ielts writing task 2
  • bài mẫu ielts writing task 2
  • bài mẫu ielts writing task 2
  • bài mẫu ielts writing task 2
  • bài mẫu ielts writing task 2
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Đề bài:

Nowadays, children spend a lot of time watching TV and playing computer games. Some people believe this has negative effects on children’s mental abilities. To what extent do you agree or disagree?

Bài mẫu:

English:

Children these days are indeed spending a large amount of their time consuming digital content via TV and computer games. Although some may believe this phenomenon can have a negative impact on children’s mental capabilities, I will challenge this school of thought, given sufficient parental involvement.

Admittedly, one might argue that extended periods of either watching TV or playing computer games can adversely affect children’s mental abilities. This is predicated on the assumption that frequent exposure to inappropriate content on such devices, such as violent material, can gradually cause children to struggle to control their emotions when conflicts arise. Worse still, blue-light emissions from screens can reduce sleep quality, and it is common knowledge that mental health problems like anxiety can worsen and ultimately reduce children’s cognitive performance, given the correlation between sleep deprivation and mental well-being.

However, I believe such issues are far from insoluble if guardians, such as parents, control children’s screen time while ensuring that the content is appropriate for healthy development. In fact, technology can benefit children tremendously. For example, certain TV documentaries provide cross-cultural insights, enabling young viewers to develop a broader worldview and even higher levels of empathy, tolerance, and even mutual respect for those from other cultural backgrounds. Similarly, scientific programmes such as Kurzgesagt – In a Nutshell present immersive, evidence-based stories whose concepts are rendered in a way that is both understandable and entertaining. This means that the consumption of such programs, besides broadening the horizons, allows youngsters to enhance their analytical thinking in an area that might otherwise be out of reach if they lack the technical language found in many printed books. Finally, there are also games like Minecraft that incentivize players of any age to build their own structures, craft landscapes, as well as design maps. As a result, such experiences can encourage spatial reasoning, planning, and problem-solving, ultimately fostering children’s creative and cognitive skills.

In conclusion, if used with adult guidance, the large proportion of children’s time allocated to playing games as well as watching TV is largely advantageous. With control over both content and time spent on digital activities, children can absorb knowledge from diverse topics and improve their cognitive abilities.

Vietnamese:

Trẻ em ngày nay thực sự đang dành một lượng lớn thời gian để tiêu thụ nội dung kỹ thuật số thông qua truyền hình và các trò chơi máy tính. Mặc dù một số người tin rằng hiện tượng này có thể gây ra tác động tiêu cực đến khả năng trí tuệ của trẻ, tôi sẽ bác bỏ luồng tư duy này, với điều kiện có sự can thiệp đầy đủ từ phía phụ huynh.

Thừa nhận rằng, có ý kiến cho rằng việc dành thời gian kéo dài để xem TV hoặc chơi trò chơi máy tính có thể ảnh hưởng xấu đến khả năng tinh thần của trẻ nhỏ. Điều này dựa trên giả định rằng việc thường xuyên tiếp xúc với các nội dung không phù hợp trên các thiết bị này, chẳng hạn như vật liệu bạo lực, có thể dần dần khiến trẻ gặp khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc khi có xung đột xảy ra. Tệ hơn nữa, ánh sáng xanh phát ra từ màn hình có thể làm giảm chất lượng giấc ngủ, và một thực tế phổ biến là các vấn đề sức khỏe tâm thần như lo âu có thể trở nên trầm trọng hơn và cuối cùng làm giảm hiệu suất nhận thức của trẻ, xét theo mối tương quan giữa việc thiếu ngủ và sức khỏe tinh thần.

Tuy nhiên, tôi tin rằng những vấn đề như vậy hoàn toàn có thể giải quyết được nếu những người giám hộ, chẳng hạn như cha mẹ, kiểm soát thời gian sử dụng màn hình của trẻ, đồng thời đảm bảo rằng nội dung đó phù hợp cho sự phát triển lành mạnh. Trên thực tế, công nghệ có thể mang lại lợi ích to lớn cho trẻ em. Ví dụ, một số bộ phim tài liệu truyền hình cung cấp những hiểu biết đa văn hóa, giúp người xem nhỏ tuổi phát triển thế giới quan rộng lớn hơn và thậm chí đạt được mức độ thấu cảm, bao dung và tôn trọng lẫn nhau cao hơn đối với những người từ các nền văn hóa khác. Tương tự, các chương trình khoa học như Kurzgesagt – In a Nutshell trình bày những câu chuyện dựa trên bằng chứng, có tính nhập vai cao với các khái niệm được truyền tải theo cách vừa dễ hiểu vừa mang tính giải trí. Điều này có nghĩa là việc tiêu thụ các chương trình như vậy, bên cạnh việc mở mang tầm mắt, còn cho phép giới trẻ tăng cường tư duy phân tích trong một lĩnh vực mà lẽ ra có thể nằm ngoài tầm với nếu họ thiếu ngôn ngữ kỹ thuật thường thấy trong nhiều sách in. Cuối cùng, cũng có những trò chơi như Minecraft khuyến khích người chơi ở mọi lứa tuổi xây dựng các cấu trúc của riêng mình, tạo dựng cảnh quan cũng như thiết kế bản đồ. Kết quả là, những trải nghiệm như vậy có thể thúc đẩy tư duy không gian, khả năng lập kế hoạch và giải quyết vấn đề, cuối cùng bồi dưỡng kỹ năng sáng tạo và nhận thức của trẻ.

Tóm lại, nếu được sử dụng dưới sự hướng dẫn của người lớn, phần lớn thời gian trẻ dành cho việc chơi điện tử cũng như xem TV về cơ bản là có lợi. Với sự kiểm soát đối với cả nội dung và thời gian dành cho các hoạt động kỹ thuật số, trẻ em có thể hấp thụ kiến thức từ các chủ đề đa dạng và cải thiện khả năng nhận thức của mình.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction:

  • Câu dẫn nhập sử dụng từ vựng tốt (consuming digital content). Thesis statement cực kỳ rõ ràng, sử dụng cụm từ “challenge this school of thought” để thể hiện cá tính nghị luận mạnh mẽ.

II. Body Paragraph 1 – Tác động tiêu cực:

  • Topic Sentence: Thừa nhận một cách khách quan (Admittedly…) rằng việc sử dụng quá mức có thể gây hại.
  • Phát triển ý: Tác giả sử dụng chuỗi hệ quả logic: Tiếp xúc nội dung xấu -> Khó kiểm soát cảm xúc. Sau đó, mở rộng sang khía cạnh sinh học: Ánh sáng xanh -> Giảm chất lượng giấc ngủ -> Suy giảm khả năng nhận thức (cognitive performance). Cách lập luận này rất khoa học và thuyết phục.

III. Body Paragraph 2 – Lợi ích trí tuệ:

  • Topic Sentence: Khẳng định các vấn đề trên là “có thể giải quyết được” (far from insoluble) nếu có sự kiểm soát của người giám hộ.
  • Ví dụ (1): Sử dụng chương trình Kurzgesagt – In a Nutshell để minh họa cho việc đơn giản hóa các khái niệm phức tạp, giúp phát triển tư duy phân tích (analytical thinking).
  • Ví dụ (2): Nhắc đến trò chơi Minecraft để chứng minh khả năng thúc đẩy tư duy không gian (spatial reasoning) và giải quyết vấn đề. Cách đưa ví dụ rất cụ thể và xác thực (Specific Evidence).

IV. Conclusion (Kết luận)

  • Khép lại vấn đề bằng cách nhấn mạnh cụm từ “if used with adult guidance”. Đây là điều kiện tiên quyết xuyên suốt bài viết, tạo tính nhất quán (Cohesion) cao.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Đa dạng cấu trúc: * Sử dụng Mệnh đề quan hệ phức hợp: “…present immersive, evidence-based stories whose concepts are rendered in a way that is…”
    • Cấu trúc bị động: “…concepts are rendered…”, “…time allocated to…”.
    • Câu điều kiện & Giả định: “if guardians… control”, “if they lack the technical language”.
  • Liên kết mạch lạc (Cohesion): Các từ nối như “Admittedly”, “Worse still”, “Similarly”, “Ultimately” được đặt ở đầu câu hoặc giữa câu rất tự nhiên, giúp mạch ý trôi chảy mà không gây cảm giác “máy móc”.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh: Sự kết hợp giữa lý thuyết và ví dụ thực tế (Minecraft, Kurzgesagt) giúp bài viết có sức nặng đặc biệt. Cách lập luận không “đen hay trắng” mà nhìn nhận vấn đề dưới góc độ quản lý giúp bài luận đạt điểm cao ở tiêu chí Task Response.
  • Ghi chú học tập:
    1. Học cách “thừa nhận để phản biện”: Đừng chỉ nêu một chiều. Hãy dùng các trạng từ như “Admittedly” để công nhận một phần sự thật, sau đó dùng “However” để lật ngược vấn đề bằng một giải pháp (như sự can thiệp của cha mẹ trong bài này).
    2. Cụ thể hóa ví dụ: Thay vì nói “some games help children”, hãy nói “games like Minecraft encourage spatial reasoning”. Sự cụ thể chính là “vũ khí” để đạt Band 8.0+.
    3. Tập trung vào chuỗi logic: Hãy đảm bảo mỗi ý phụ đều dẫn đến kết luận cuối cùng (ví dụ: mất ngủ => lo âu => giảm khả năng nhận thức).

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: [IELTS WRITING TASK 2] – MẠNG XÃ HỘI: “TÍCH CỰC” HAY “TIÊU CỰC”

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30